lan man

Học thuật
Thân thiện
lan man

Câu chuyện của ông cụ kể lan man mãi không dứt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài không dứt, không tập trung vào chủ đề chính: Dùng để miêu tả lời nói, bài viết hoặc câu chuyện đi quá xa, lan từ chuyện này sang chuyện khác một cách không cần thiết, khiến cho mạch ý trở nên dài dòng thiếu trọng tâm.
    • Không rõ ràng, mơ hồ: Có thể dùng để chỉ ý nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức mờ nhạt, không nét, thoáng qua trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài văn của em bị giáo phê viết lan man, không bám sát đề bài.
    • Anh ấy thói quen kể chuyện lan man, khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.
    • Trong buổi họp, mọi người cần tránh thảo luận lan man để tiết kiệm thời gian.
    • Chỉ còn một chút ký ức lan man về tuổi thơquê ngoại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói chuyện lan man": cuộc trò chuyện đi từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách vô định, không mục đích rõ ràng.

    • Hai ông già ngồi uống trà nói chuyện lan man cả buổi chiều.
  • "suy nghĩ lan man": những ý nghĩ miên man, không tập trung, thường xuất hiện khi tâm trí thả lỏng hoặc mệt mỏi.

    • ấy ngồi một mình bên cửa sổ, suy nghĩ lan man về những chuyện đã qua.
Biến thể từ gần giống
  • Dài dòng (tính từ): nói hoặc viết nhiều lời một cách không cần thiết, làm cho nội dung trở nên rườm rà.

    • Lời giải thích dài dòng của anh ta chỉ làm mọi việc thêm rối rắm.
  • Lạc đề (động từ): đi chệch khỏi chủ đề chính đang được bàn luận.

    • Bài phát biểu của diễn giả đôi chỗ bị lạc đề.
Từ đồng nghĩa
  • Dông dài: (nói, viết) kéo dài một cách không cần thiết.
  • Tản mạn: rải rác, không tập trung, không hệ thống (thường dùng cho ý nghĩ, câu chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Súc tích: ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
  • đọng: (văn, ý) được rút gọn, chắt lọc một cách đúc sâu sắc.
  • Trọng tâm: tập trung vào điểm chính, cốt yếu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chuyện lan man đầu Ngô mình Sở": thành ngữ chỉ câu chuyện kể lộn xộn, chắp , không đầu đuôi rõ ràng, khó hiểu.
    • Đừng kể chuyện lan man đầu Ngô mình Sở nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi.
lan man

Câu chuyện của ông cụ kể lan man mãi không dứt.

  1. ph. t. Kéo dài không dứt: Trình bày lan man, rối trí người nghe; Chuyện lan man.

Từ chứa "lan man"